Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
utilizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem utilize
danh từ
One who utilizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
utilizer
Dạng gốc
(base form)
utilizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
utilize
+
-er
Ví dụ
not
all
organisms
are
utilizers
of
oxygen
the
social
agencies
and
their
utilizers
both
objected
to
the
budget
cut
Họ từ
(word family)
cùng gốc
utilizer
utilize
Sử dụng, tận dụng
động từ
utili
ty
Ngành phục vụ công cộng
danh từ, tính từ
utiliz
able
Dùng được
tính từ
utiliz
ation
Sự sử dụng, tận dụng
danh từ
AI
1
Xem utilize
1
Xem utilize
1
Xem utilize