Dịch

utilizable

B2tính từ (adjective)
/utiliˈθable/

Nghĩa chính

  1. Có thể sử dụng, dùng đượctính từusable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utilizableDạng gốc (base form)
  2. utilizablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Cỗ máy đó vẫn còn dùng được chứ?

AI