utilizable
B2tính từ (adjective)
/utiliˈθable/
Nghĩa chính
- Có thể sử dụng, dùng đượctính từusable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utilizableDạng gốc (base form)
- utilizablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ví dụ
- ¿ ?Cỗ máy đó vẫn còn dùng được chứ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh