Nghĩa chính
- Gây áp lực
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply pressure to something | Tác động lực lên cái gì |
Xuất hiện ở từ khác
- applykết hợpđặt áp lực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply pressure to something | Tác động lực lên cái gì |