acudir
B1động từ (verb)
/akuˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đi, đến [với 'đến'], tham dự, thămđộng từto go, come [with a ‘to’], to attend, visit
- Tìm đến, tư vấn, nghỉ dưỡngđộng từto turn to, consult, resort
- Nộp đơn, kháng cáo [với 'đến'] (tòa án, cơ quan chính phủ, ủy ban, v.v.)động từto apply, appeal [with a ‘to’] (a court, government department, commission, etc.)
- Chợt nhớ đếnđộng từto come to mind
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acudirDanh động từ acudiendoPhân từ acudido
| Presente | |
|---|---|
| yo | acudo |
| tú | acudes |
| él/ella/Ud. | acude |
| nosotros | acudimos |
| vosotros | acudís |
| ellos/Uds. | acuden |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acudir al rescate | Đến ứng cứu |
Ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
- irđồng nghĩathường dùng khi đi đến một sự kiện hoặc nơi có hẹn trước
Họ từ (word family)
cùng gốc acudirTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung