app
A2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈapepe/
Nghĩa chính
- Ứng dụngdanh từapp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appDạng gốc (base form)
- appsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- George Church, , .
Xuất hiện ở từ khác
- aplicaciónđồng nghĩaDạng ngắn, thân mật của ứng dụng máy tính.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ứng dụng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh