Dịch

app

A2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈapepe/

Nghĩa chính

  1. Ứng dụngdanh từapp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appDạng gốc (base form)
  2. appsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • George Church, , .

AI