Dịch

App

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họ người Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Viết tắt của appealsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Abbreviation of appeals.
  3. Viết tắt của approachdanh từAbbreviation of approach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AppDạng gốc (base form)
  2. AppsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

app developerNhà phát triển ứng dụng
app storedanh từCửa hàng ứng dụng
mobile appỨng dụng di động
app.danh từViết tắt của appendix
killer appdanh từỨng dụng đột phá
in-apptính từThực hiện hoặc đặc trưng trong một ứng dụng
web appdanh từỨng dụng web
job appdanh từĐồng nghĩa với job application

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcApp

AI