App
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họ người Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Viết tắt của appealsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Abbreviation of appeals.
- Viết tắt của approachdanh từAbbreviation of approach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AppDạng gốc (base form)
- AppsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| app developer | Nhà phát triển ứng dụng | |
| app storedanh từ | danh từ | Cửa hàng ứng dụng |
| mobile app | Ứng dụng di động | |
| app.danh từ | danh từ | Viết tắt của appendix |
| killer appdanh từ | danh từ | Ứng dụng đột phá |
| in-apptính từ | tính từ | Thực hiện hoặc đặc trưng trong một ứng dụng |
| web appdanh từ | danh từ | Ứng dụng web |
| job appdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với job application |
Họ từ (word family)
cùng gốc AppNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcApp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha