Dịch

muelle

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmweʝe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mềm, nhẹtính từsoft, mild
  2. Lò xodanh từspring (device made of flexible or coiled material)
  3. Cầu cảng, bến tàudanh từwharf, quay, pier, dock
  4. Cây tiêu hồngdanh từalternative form of molle (“pepper tree”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muelleDạng gốc (base form)
  2. muellecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. muellesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

muelle de cargaBến bốc dỡ hàng
muelle de embarqueBến tàu
muelle de recreoBến du thuyền
colchón de muellesChưa có nghĩa
sombrero de muellesChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lò xo
Cầu cảng
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc muelle

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bao giờ thấy một bến chưa?
  • .Các tàu cập bến vào lúc hoàng hôn.
  • .Chiếc thuyền được neo dọc bến.

AI