muelle
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmweʝe/nguồn
Nghĩa chính
- Mềm, nhẹtính từsoft, mild
- Lò xodanh từspring (device made of flexible or coiled material)
- Cầu cảng, bến tàudanh từwharf, quay, pier, dock
- Cây tiêu hồngdanh từalternative form of molle (“pepper tree”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muelleDạng gốc (base form)
- muellecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- muellesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muelle de carga | Bến bốc dỡ hàng | |
| muelle de embarque | Bến tàu | |
| muelle de recreo | Bến du thuyền | |
| colchón de muelles | Chưa có nghĩa | |
| sombrero de muelles | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc muelleVí dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ thấy một bến chưa?
- .Các tàu cập bến vào lúc hoàng hôn.
- .Chiếc thuyền được neo dọc bến.