Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muellemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nhẹ nhàng; tế nhị
trạng từ
softly; delicately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
softly
Một cách dịu dàng, một cách êm ái
AI
1
Nhẹ nhàng
1
Nhẹ nhàng
1
Nhẹ nhàng