Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rompemuelles
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌrompeˈmweʒes/
Nghĩa chính
1
Va chạm tốc độ
danh từ
speed bump
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speed bump
Gờ giảm tốc
AI
1
Va chạm tốc độ
1
Va chạm tốc độ
1
Va chạm tốc độ