mole
B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmole/nguồn
Nghĩa chính
- Mềm mại, nhẹ nhàngtính từsoft, mild
- Khúc, phiến (vật có kích thước hoặc số lượng lớn)danh từhunk, chunk, slab (thing of large size or quantity)
- Tính đại chúngdanh từmassiveness
- Nốt ruồi, một loại món hầmdanh từmole, a type of stew
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moleDạng gốc (base form)
- molesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mole poblanodanh từ | danh từ | Một loại nước sốt từ Pueblo, Mexico, được làm từ sô cô la, ớt và các nguyên liệu khác |
| moler el maízđộng từ | động từ | Xay ngô; đi xe cao (kỹ thuật tình dục) |
| molestar a alguien | Làm phiền ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc moleVí dụ
- , , Carcedo .