Dịch

mole

B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmole/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mềm mại, nhẹ nhàngtính từsoft, mild
  2. Khúc, phiến (vật có kích thước hoặc số lượng lớn)danh từhunk, chunk, slab (thing of large size or quantity)
  3. Tính đại chúngdanh từmassiveness
  4. Nốt ruồi, một loại món hầmdanh từmole, a type of stew

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moleDạng gốc (base form)
  2. molesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

mole poblanodanh từMột loại nước sốt từ Pueblo, Mexico, được làm từ sô cô la, ớt và các nguyên liệu khác
moler el maízđộng từXay ngô; đi xe cao (kỹ thuật tình dục)
molestar a alguienLàm phiền ai

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , Carcedo .

AI