Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
soft voice
UK
/ˈ
s
ɒ
f
t
ˈ
v
ɔɪ
s
/
US
/ˈ
s
ɔ
f
t
ˈ
v
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Giọng nói nhẹ nhàng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
in a soft voice
Bằng giọng nhỏ
Xuất hiện ở từ khác
soft
kết hợp
giọng nói khẽ
AI
1
Giọng nói nhẹ nhàng
1
Giọng nói nhẹ nhàng
1
Giọng nói nhẹ nhàng