Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in a soft voice
UK
/
ɪ
n
ə
ˈ
s
ɒ
f
t
ˈ
v
ɔɪ
s
/
US
/
ɪ
n
ə
ˈ
s
ɔ
f
t
ˈ
v
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Bằng giọng nhỏ
Ví dụ
She
answered
in
a
soft
voice
.
Cô ấy trả lời bằng giọng nhỏ.
Xuất hiện ở từ khác
voice
kết hợp
bằng giọng nhỏ
AI
1
Bằng giọng nhỏ
1
Bằng giọng nhỏ
1
Bằng giọng nhỏ