agua potable
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌaɡwa poˈtable/nguồn
Nghĩa chính
- Nước uốngdanh từdrinking water
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acceso a agua potable | Tiếp cận nước sạch | |
| suministro de agua potable | Cung cấp nước sinh hoạt | |
| tratamiento de agua potable | Xử lý nước uống |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- aguakết hợpnước uống được, nước sạch