Dịch

drinking water

danh từ (noun)
UK/ˈdɹɪŋk.ɪŋ ˈwɔː.tə/US/ˈdɹɪŋkɪŋ ˈwɔ.tə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước uốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Water that is suitable or intended for ingestion by humans: potable water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drinking waterDạng gốc (base form)
  2. drinking watersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Con chim đang uống nước.
  • .Tom đang uống nước.
  • , , . , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI