Nghĩa chính
- Nước uốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Water that is suitable or intended for ingestion by humans: potable water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drinking waterDạng gốc (base form)
- drinking watersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Con chim đang uống nước.
- .Tom đang uống nước.
- , , . , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha