aguante
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/aˈɡwante/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tính kiên nhẫndanh từpatience
- Sức chịu đựngdanh từtolerance
- Sức đề kháng, sức mạnhdanh từresistance, strength
- Sống lâuthán từlong live
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguanteDạng gốc (base form)
- aguantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cada palo que aguante su velacụm từ | cụm từ | Mỗi người đàn ông vì chính mình |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự kiên trì
- Sự kiên trì, sức chịu đựngperseverance, endurance