Dịch

aguante

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/aˈɡwante/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính kiên nhẫndanh từpatience
  2. Sức chịu đựngdanh từtolerance
  3. Sức đề kháng, sức mạnhdanh từresistance, strength
  4. Sống lâuthán từlong live

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguanteDạng gốc (base form)
  2. aguantesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cada palo que aguante su velacụm từMỗi người đàn ông vì chính mình

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự kiên trì
  1. Sự kiên trì, sức chịu đựngperseverance, endurance

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sức chịu đựng
Sự kiên trì

AI