tolerancia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toleˈɾanθja/nguồn
Nghĩa chính
- Lòng khoan dung, sự dung thứ, dung saidanh từtolerance
- Sự nhẫn nại, sự kiên nhẫndanh từforbearance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toleranciaDạng gốc (base form)
- toleranciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tolerancia al alcohol | Khả năng dung nạp rượu | |
| tolerancia al dolor | Khả năng chịu đau | |
| tolerancia cero | Không khoan nhượng | |
| tolerancia cultural | Sự khoan dung văn hóa | |
| tolerancia religiosa | Sự khoan dung tôn giáo | |
| tolerancia a la presión | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Để học một ngôn ngữ, cần có mức độ khoan dung đối với sự mơ hồ.
- .Khoan dung trở thành tội ác khi được áp dụng cho điều ác.
- , .Nhân danh khoan dung, chúng ta nên giữ quyền không chấp nhận sự không khoan dung.