tolerable
C1tính từ (adjective)
/toleˈɾable/
Nghĩa chính
- Có thể chịu đựng đượctính từtolerable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tolerableDạng gốc (base form)
- tolerablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tolerableTừ liên quan (related word)