intolerancia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/intoleˈɾanθja/
Nghĩa chính
- Sự không khoan dung, sự bất khoan dungdanh từintolerance (the state of being intolerant)
- Sự không dung nạp, chứng không dung nạpdanh từintolerance (extreme sensitivity to a food or drug)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intoleranciaDạng gốc (base form)
- intoleranciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intolerancia a la lactosa | Không dung nạp lactose | |
| intolerancia alimentaria | Không dung nạp thức ăn | |
| intolerancia religiosa | Cuồng tín tôn giáo | |
| luchar contra la intolerancia | Đấu tranh chống cố chấp | |
| mostrar intolerancia | Tỏ thái độ bất dung |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chủ đề tuần này của chúng ta là sự không khoan dung.
- .Đứa bé có dị ứng lactose.
- .Lời nói của bạn phản ánh sự không khoan dung của bạn.