paciencia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈθjenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự kiên nhẫn, lòng kiên trì, tính nhẫn nạidanh từpatience, forbearance (the quality of being patient)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pacienciaDạng gốc (base form)
- pacienciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agotar la paciencia | Làm cạn kiên nhẫn | |
| armarse de paciencia | Chuẩn bị tâm lý kiên nhẫn | |
| con paciencia | Một cách kiên nhẫn | |
| perder la paciencia | Mất kiên nhẫn | |
| tener paciencia | Kiên nhẫn | |
| la paciencia es una virtudcụm từ | cụm từ | Kiên nhẫn là một đức tính tốt |
| estar en el banco de la pacienciađộng từ | động từ | Phải chịu đựng lâu dài; phải ở bên lề |
| tener más paciencia que el santo Job | Có được sự kiên nhẫn của Gióp |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Để học tiếng Anh cần phải có sự kiên nhẫn.
- Liisa Markku .Liisa bảo Markku hãy kiên nhẫn một chút.
- .Ngoại giao đòi hỏi sự kiên nhẫn và thời gian.