Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agua corriente
Nghĩa chính
1
Nước máy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
running water
Nước máy
tap water
Nước máy
water
Nước máy, nguồn nước
Xuất hiện ở từ khác
agua
kết hợp
nước máy
AI
1
Nước máy
1
Nước máy
1
Nước máy