Nghĩa chính
- Nước máydanh từkhông đếm được (uncountable)Water available from taps.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem dòng chảy, nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see running, water.
Ví dụ
- .
- , .
- .