Dịch

running water

danh từ (noun)
UK/ˈɹʌniŋ ˈwɔː.tə/US/ˈɹʌnɪŋ ˈwɔ.tə/

Nghĩa chính

  1. Nước máydanh từkhông đếm được (uncountable)Water available from taps.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem dòng chảy, nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see running, water.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nước máy

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI