aguar
C2động từ (verb)
/aˈɡwaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm loãng nước, pha loãngđộng từto water down, dilute
- Làm hỏngđộng từto spoil
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aguarDanh động từ aguandoPhân từ aguado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aguo |
| tú | aguas |
| él/ella/Ud. | agua |
| nosotros | aguamos |
| vosotros | aguáis |
| ellos/Uds. | aguan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aguar la fiestađộng từ | động từ | Trở thành một kẻ hư hỏng; trở thành kẻ phá bĩnh bữa tiệc |
| aguará-chaidanh từ | danh từ | Cáo ăn cua |
| aguará guazúdanh từ | danh từ | Sói có bờm |