Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- sông, con sôngdanh từA1A large natural stream of water flowing in a channel to the sea, a lake, or another river.
- dòngdanh từB2A large flow of any liquid.
- lá bài river, lá bài thứ nămdanh từB2The fifth and final community card dealt in a game of Texas Hold'em poker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the rivertrong sôngCan we swim in the river?Chúng ta có thể bơi trong sông không?
- on the rivertrên sôngThere was a boat on the river.Có một chiếc thuyền trên sông.
- river (of sth)dòng (của cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| along the river | Dọc theo dòng sông | |
| cross a river | Qua sông | |
| down the river | Xuôi dòng sông | |
| river bank | Bờ sông | |
| river basindanh từ | danh từ | Lưu vực sông |
| up the rivercụm giới từ | cụm giới từ | Ngược dòng sông |
| a river of something | Một dòng/biển cái gì đó | |
| river waterdanh từ | danh từ | Nước được tìm thấy trong hoặc lấy từ một con sông |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Vệt trắng dòng
- A visually undesirable effect of white space running down a page, caused by spaces between words on consecutive lines happening to coincide.
Họ từ (word family)
cùng gốc riverNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi đã nhảy xuống sông.
- một biển máu
- .Anh ta theo cược ngay lập tức nhưng quá xấu hổ nên không ngửa bài cho đến lá bài river.