Dịch

tucuxi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cá heo nước ngọt, cá heo cửa sông Sotalia fluviatilis, được tìm thấy ở các con sông thuộc lưu vực sông Amazondanh từA freshwater dolphin, estuarine dolphin Sotalia fluviatilis, found in the rivers of the Amazon Basin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tucuxiDạng gốc (base form)
  2. tucuxisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhatucuxi

AI