riviera
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng duyên hải du lịchdanh từAny coastal area popular with tourists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rivieraDạng gốc (base form)
- rivierasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| French Rivieradanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực bờ biển ở miền nam nước Pháp, được nhiều du khách yêu thích |
| La Rivieradanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sacramento, California, Hoa Kỳ |
| Riviera Mayadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mayan Riviera: Một bờ biển ở bán đảo Yucatan, Mexico |
| Riviera Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở quận Palm Beach, Florida, Hoa Kỳ |
| Italian Rivieradanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực địa lý của Ý, đường bờ biển giữa Biển Ligurian, dãy Alps hàng hải và Apennines |
| Turkish Rivieradanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng địa lý của Thổ Nhĩ Kỳ, chạy từ bờ biển phía nam biển Aegean đến phía tây Địa Trung Hải, dọc theo bờ biển phía tây nam của Anatolia |
| Mayan Rivieradanh từ riêng | danh từ riêng | Bờ biển trên bờ biển phía đông của bán đảo Yucatan, Mexico; giữa Cancun và Punta Allen. Một địa điểm nghỉ dưỡng bao gồm các khu nghỉ dưỡng bãi biển gợi nhớ đến Riviera của Pháp |
| Clearlake Rivieradanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lake, California, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Bờ biển Riviera của Pháp có những bãi biển rất đẹp.
- .Các bãi biển ở vùng Riviera thuộc Pháp rất đẹp.
- .Du khách ở vùng Riviera thuộc Pháp đang bị trộm cướp giật bằng cách xịt khí gây mê khi họ ngủ.