struse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tàu sông của Nga được sử dụng để vận chuyển hàng hóadanh từA Russian river craft used for transporting freight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- struseDạng gốc (base form)
- strusesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaстругstrug