Dịch

riverfront

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất động sản ven sôngdanh từThe real estate located along the banks of a river.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riverfrontDạng gốc (base form)
  2. riverfrontsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Ngay cả ở vùng nông thôn, những bất động sản ven sông rẻ mạt dường như đã là chuyện của quá khứ.
  • .Tôi có một mảnh đất ven sông muốn bán.

AI