riverfront
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất động sản ven sôngdanh từThe real estate located along the banks of a river.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riverfrontDạng gốc (base form)
- riverfrontsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Ngay cả ở vùng nông thôn, những bất động sản ven sông rẻ mạt dường như đã là chuyện của quá khứ.
- .Tôi có một mảnh đất ven sông muốn bán.