lluvia
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈʝubja/nguồn
Nghĩa chính
- Mưa, cơn mưadanh từrain
- Mưa ràodanh từshower (precipitation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lluviaDạng gốc (base form)
- lluviasSố nhiều (plural)
- lluviecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gota de lluvia | Giọt mưa | |
| lluvia torrencial | Mưa xối xả | |
| temporada de lluvias | Mùa mưa | |
| lluvia de ideasdanh từ | danh từ | Động não |
| lluvia doradadanh từ | danh từ | Tắm vàng |
| agua de lluvia | Nước mưa | |
| nube de lluvia | Mây mưa | |
| bajo la lluvia | Dưới mưa |
Xuất hiện ở từ khác
- aguadễ nhầm, đồng nghĩaDùng để chỉ hiện tượng mưa hoặc cơn mưa nói chung, trong khi 'agua' chỉ chất lỏng nước hoặc nước mưa.
Họ từ (word family)
cùng gốc lluviaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta hãy đợi một lát xem mưa có tạnh không.
- .Khó có khả năng xuất hiện mưa ở sa mạc này.
- .Không có lấy một hạt mưa nào rơi suốt hai tuần.