Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
agualluvias
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡwaˈʎubjas/
Nghĩa chính
1
Thoát nước mưa
danh từ
storm drain
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cloaca
desagüe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
storm drain
Điểm tiếp cận hoặc ống dẫn nước mưa thoát trực tiếp xuống hạ lưu trong lưu vực (thoát nước) mà không đi qua cống hoặc xử lý nước để ngăn ngừa hoặc làm chậm lũ lụt
Ví dụ
sistema
agualluvias
AI
1
Thoát nước mưa
1
Thoát nước mưa
1
Thoát nước mưa