Dịch

cloaca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kloˈaka/

Nghĩa chính

  1. Cống thoát nước, thoát nước mưadanh từsewer, storm drain
  2. Cái cốngqua tiếng Anhdanh từcloaca

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloacaDạng gốc (base form)
  2. cloacasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rata de cloacadanh từChuột cống

Họ từ (word family)

cùng gốc cloaca

Ngôn ngữ khác

AI