cloaca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kloˈaka/
Nghĩa chính
- Cống thoát nước, thoát nước mưadanh từsewer, storm drain
- Cái cốngqua tiếng Anhdanh từcloaca
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cloacaDạng gốc (base form)
- cloacasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rata de cloacadanh từ | danh từ | Chuột cống |
Họ từ (word family)
cùng gốc cloacaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh