Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lluvia dorada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tắm vàng
danh từ
golden shower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lluvia dorada
Dạng gốc
(base form)
lluvia
s doradas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
golden shower
Khoản tiền lớn và các lợi ích tài chính khác được ban tặng một cách tự do và rộng rãi
AI
1
Tắm vàng
1
Tắm vàng
1
Tắm vàng