Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lluvia torrencial
Nghĩa chính
1
Mưa xối xả
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
倾盆大雨
qīng pén dà yǔ
Mưa như trút nước, mưa xối xả
Tiếng Anh
sheets
Mưa dày đặc, mưa xối xả, mưa tầm tã
cats and dogs
Mưa xối xả
rain cats and dogs
(trời) mưa xối xả
AI
1
Mưa xối xả
1
Mưa xối xả
1
Mưa xối xả