Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
agua mineral
Nghĩa chính
1
Nước khoáng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
agua mineralizada
danh từ
danh từ
Nước khoáng
Xuất hiện ở từ khác
agua
kết hợp
nước khoáng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mineral water
Nước khoáng
mineral
Nước khoáng
water
Nước khoáng
AI
1
Nước khoáng
1
Nước khoáng
1
Nước khoáng