Dịch

agua va

thán từ (interjection)
/ˌaɡwa ˈba/

Nghĩa chính

  1. Coi chừng!thán từwatch out!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

sin decir agua vatrạng từKhông một lời; cứ như thế

AI