Dịch

teabell

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng chuông vang lên mời mọi người đến uống tràdanh từA bell rung to summon people to tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teabellDạng gốc (base form)
  2. teabellsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI