Dịch

tisane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước sắc, thuốc hãmdanh từA medicinal drink, originally made from barley soaked in water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tisaneDạng gốc (base form)
  2. tisanesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […].
  • “,” , “ . […].”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normantysanne
  2. từ tiếng Pháp trung đạiptisane
  3. từ tiếng Latinhtisana

AI