Nghĩa chính
- Nước sắc, thuốc hãmdanh từA medicinal drink, originally made from barley soaked in water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tisaneDạng gốc (base form)
- tisanesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , […].
- “,” , “ . […].”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normantysanne
- từ tiếng Pháp trung đạiptisane
- từ tiếng Latinhtisana
Xuất hiện ở từ khác
- teađồng nghĩaTên chuyên ngữ cho đồ uống từ cây, không phải trà từ Camellia sinensis.