Dịch

teacake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Loại bánh mì tròn, dẹt, thường có quả lý chua, nho hoặc vỏ và thường được nướng và phết bơ với tràdanh từA flat, round bread bun, usually containing currants, sultanas or peel and often served toasted and buttered with tea.
  2. Bánh mì cuộn không có hoa quả; một quán bardanh từA bread roll without fruit; a barm.
  3. Món ăn nhẹ bao gồm bánh mì ngắn hoặc bánh xốp phủ meringue hoặc marshmallow, phủ sô cô ladanh từA snack consisting of shortbread or wafer topped with meringue or marshmallow, coated in chocolate.
  4. Loại bánh quy lớn, đậm đặc truyền thống, thường được nướng cứng, không đặc biệt ngọt và có ít nhân hơndanh từA traditional type of dense, large cookie, typically hard-baked, not particularly sweet, and with few extra fillings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teacakeDạng gốc (base form)
  2. teacakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chocolate teacakedanh từLoại bánh kẹo bao gồm phần đế bánh quy được phủ nhân giống như kẹo dẻo và phủ một lớp vỏ cứng bằng sô cô la

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Chiếc bánh hoặc bánh ngọt nhỏ tinh tế
  1. Chiếc bánh hoặc bánh ngọt nhỏ tinh tế; một nhỏ bốnA small delicate cake or pastry; a petit four.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • [], . ', , '. .
  • 2014, , .

AI