Nghĩa chính
- Các loại bánh có hương vị cà phêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any cake flavored with coffee.
- Các loại bánh được dùng để ăn cùng cà phê; thường là babka hoặc bánh có phủ streusel (bánh vụn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any cake meant to be eaten with coffee; often a babka or a streusel-topped cake (crumb cake).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coffee cakeDạng gốc (base form)
- coffee cakesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?
- ; .
- 3 2022, , , , . ex-barista, , . , . , , , , . , , , .