Dịch

coffee cake

danh từ (noun)
UK/ˈkɒfi ˈkeɪk/US/ˈkɑfi ˈkeɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các loại bánh có hương vị cà phêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any cake flavored with coffee.
  2. Các loại bánh được dùng để ăn cùng cà phê; thường là babka hoặc bánh có phủ streusel (bánh vụn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any cake meant to be eaten with coffee; often a babka or a streusel-topped cake (crumb cake).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coffee cakeDạng gốc (base form)
  2. coffee cakesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?
  • ; .
  • 3 2022, , , , . ex-barista, , . , . , , , , . , , , .

AI