Dịch

tea bread

danh từ (noun)
UK/ˈtiː ˈbɹɛd/US/ˈti ˈbrɛd/

Nghĩa chính

  1. Bánh mì xốp nhẹ hoặc bánh bao đi kèm trà; một ổ trà hoặc bánh tràdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Light spongy bread or bun accompanying tea; a tea loaf or teacake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tea breadDạng gốc (base form)
  2. tea breadsSố nhiều (plural)

AI