Dịch

afternoon tea

danh từ (noun)
UK/ˌɑːf.təˈnuːn ˈtiː/US/ˌæf.tɚˈnun ˈti/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trà chiềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal afternoon meal comprising light snacks, accompanied by tea.
  2. Bữa ăn nhỏ hoặc bữa ăn nhẹ giữa bữa trưa và bữa tối (bữa tối); một khoảng thời gian dành riêng cho mục đích này, được coi là thời gian nghỉ làm hoặc nghỉ họpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small meal or snack eaten between lunch and dinner (supper); a period of time set aside for this purpose, taken as a break from work or from a conference.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afternoon teaDạng gốc (base form)
  2. afternoon teasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

English as afternoon teatính từĐồng nghĩa với English as apple pie
have afternoon teaDùng trà chiều
serve afternoon teaPhục vụ bữa trà chiều

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ( £5) .
  • , (1972) .
  • .

AI