teatime
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thời gian truyền thống là vào buổi chiều muộn để phục vụ trà (bữa ăn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The traditional time, in the late afternoon, for serving tea (the meal).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teatimeDạng gốc (base form)
- teatimesSố nhiều (plural)