know-all
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cái gì cũng biết; người tự cho cái gì cũng biếtdanh từSomeone who obnoxiously claims to be knowledgeable on a subject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- know-allDạng gốc (base form)
- know-allsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha