Dịch

cuñado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈɲado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Anh rểdanh từbrother-in-law
  2. Biết tất cả, (Mỹ, Canada) thổi phồngdanh từknow-all, (US, Canada) blowhard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuñadoDạng gốc (base form)
  2. cuñadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuñadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuñadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc cuñado

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Biết tất cả

AI