Dịch

cognado

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɡˈnado/

Nghĩa chính

  1. Cùng nguồn gốc (bắt nguồn từ cùng một gốc)tính từcognate (derived from the same roots)
  2. Cùng nguồn gốcdanh từcognate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cognadoDạng gốc (base form)
  2. cognadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cognadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cognadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI