cognado
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɡˈnado/
Nghĩa chính
- Cùng nguồn gốc (bắt nguồn từ cùng một gốc)tính từcognate (derived from the same roots)
- Cùng nguồn gốcdanh từcognate
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh