Dịch

doblete

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈblete/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Áo đôidanh từdoublet
  2. Lưỡng cựcdanh từdipole
  3. Cùng nguồn gốcdanh từcognate
  4. Gấp đôidanh từdouble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dobleteDạng gốc (base form)
  2. dobletesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái nĩa
  1. fork

AI