doblete
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈblete/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Áo đôidanh từdoublet
- Lưỡng cựcdanh từdipole
- Cùng nguồn gốcdanh từcognate
- Gấp đôidanh từdouble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dobleteDạng gốc (base form)
- dobletesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái nĩa
- fork
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa