Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sabelotodo
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/sabeloˈtodo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Biết tất cả
danh từ
know-it-all
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sabelotodo
Dạng gốc
(base form)
sabelotodo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sabiondo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
know-it-all
[[]] người làm như thể cái gì cũng biết
AI
1
Biết tất cả
1
Biết tất cả
1
Biết tất cả