Dịch

merguy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam nhân ngưdanh từA male merperson.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. merguyDạng gốc (base form)
  2. merguysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “, . , .” , , .
  • , , . ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI