sheeple
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những người được coi là tuân theo quyền lực hoặc niềm tin chính thống một cách không nghi ngờ gìdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)People who are perceived as conforming unquestioningly to authority or mainstream beliefs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sheepleDạng gốc (base form)
- sheeplesSố nhiều (plural)
- sheople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wake up sheeple | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ? , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sheepleTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha