Dịch

-wich

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Làng bản; giải quyết; thôn; trung tâm giao dịchhậu tốVillage; settlement; hamlet; trading centre.
  2. Suối nước muối; Tốthậu tốBrine spring; well.
  3. Sandwich.chưa dịchhậu tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

hậu tố
  1. từ tiếng Anh trung đạiwic
  2. từ tiếng Anh cổwīc“abode, dwelling-place”
  3. từ tiếng Latinhvīcus“village”
hậu tố
  1. từ tiếng Anh cổwīċ“bay”
hậu tố

Tạo ngược từ sandwich

AI