-wich
hậu tố
Nghĩa chính
- Làng bản; giải quyết; thôn; trung tâm giao dịchhậu tốVillage; settlement; hamlet; trading centre.
- Suối nước muối; Tốthậu tốBrine spring; well.
- Sandwich.chưa dịchhậu tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc (etymology)
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đạiwic
- từ tiếng Anh cổwīc“abode, dwelling-place”
- từ tiếng Latinhvīcus“village”
hậu tố
- từ tiếng Anh cổwīċ“bay”
hậu tố
Tạo ngược từ sandwich