puebla
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpwebla/nguồn
Nghĩa chính
- Thị trấn, làngdanh từtown, village
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pueblaDạng gốc (base form)
- pueblasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Puebla de Zaragozadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Puebla (thành phố lớn nhất ở bang hiện đại Puebla, Mexico) |
| carta puebla | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc pueblaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh