Dịch

puebla

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpwebla/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thị trấn, làngdanh từtown, village

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pueblaDạng gốc (base form)
  2. pueblasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Puebla de Zaragozadanh từ riêngThành phố Puebla (thành phố lớn nhất ở bang hiện đại Puebla, Mexico)
carta pueblaChưa có nghĩa

AI